Houzii
← Từ điển
Từ ghép
qiánwèi

前胃

Nghĩa tiếng Việtdạ dày tuyến; trước dạ dày
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dạ dày tuyến
  2. 2 trước dạ dày

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập