Từ ghép
脾胃
Nghĩa tiếng Việtlá lách và dạ dày (cơ quan tiêu hóa trong y học cổ truyền Trung Quốc); sở thích; gu của một người (ví dụ: trong văn học)
- 2 chữ
- 21 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 lá lách và dạ dày (cơ quan tiêu hóa trong y học cổ truyền Trung Quốc)
- 2 sở thích
- 3 gu của một người (ví dụ: trong văn học)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.