Houzii
← Từ điển
Từ ghép
bànwèi

瓣胃

Nghĩa tiếng Việtdạ lá sách (dạ dày ngăn thứ ba của động vật nhai lại)
  • 2 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 dạ lá sách (dạ dày ngăn thứ ba của động vật nhai lại)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập