Houzii
← Từ điển
Từ ghép

开胃

Phồn thể: [開胃]
kāiwèi
Nghĩa tiếng Việtkích thích ăn ngon; ngon miệng; đùa cợt ai đó
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kích thích ăn ngon
  2. 2 ngon miệng
  3. 3 đùa cợt ai đó
  4. 4 trêu chọc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập