Houzii
← Từ điển
Từ ghép

开胃菜

Phồn thể: [開胃菜]
kāiwèicài
Nghĩa tiếng Việtmón khai vị; món ăn nhẹ
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa