Chữ Hán
渭
Nghĩasông Vị ở Thiểm Tây chảy qua đồng bằng Quan Trung 关中平原 (GuānzhōngPíngyuán)
Bộ thủ氵
- 12 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- sông Vị ở Thiểm Tây chảy qua đồng bằng Quan Trung 关中平原 (GuānzhōngPíngyuán)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 胃
- 氵shuǐbộ "thuỷ" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 85), xuất hiện trong 没 (méi), 法 (fǎ), 流 (liú) v.v.; xem thêm 三点水 (sāndiǎnshuǐ)
- 胃wèi[vị]dạ dày; Lượng từ: 个 (gè)
- Phần chỉ nghĩa: 氵
- Phần chỉ âm: 胃
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.