Houzii
← Từ điển
Từ ghép

抗癌

kàng'ái
Nghĩa tiếng Việtchống ung thư
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 chống ung thư

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập