Từ ghép
癌变
Phồn thể: [癌變]Nghĩa tiếng Việttrở nên ung thư; sự biến đổi thành ác tính (của tế bào cơ thể)
- 2 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 trở nên ung thư
- 2 sự biến đổi thành ác tính (của tế bào cơ thể)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.