Từ ghép
武器可用物质
Phồn thể: [武器可用物質]Nghĩa
- 1 vật liệu có thể dùng làm vũ khí
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 武võ; quân sựTrang chữ →
- 器thiết bị; công cụ; dụng cụTrang chữ →
- 可[khả](tiền tố) có thể; được; có khả năng; -được; phê duyệt; cho phép; phù hợpTrang chữ →
- 用[dụng]sử dụng; tận dụng; phảiTrang chữ →
- 物(hình thức kết hợp) vật; (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thânTrang chữ →
- 质tính cách; bản chất; chất lượngTrang chữ →