Houzii
← Từ điển
Từ ghép

敏感物质

Phồn thể: [敏感物質]
mǐn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)gǎnwùzhìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtvật liệu nhạy cảm
  • 4 chữ
  • 40 nét