Houzii
← Từ điển
Từ ghép

矿物质

Phồn thể: [礦物質]
kuàngwùzhì
Nghĩa tiếng Việtkhoáng chất, đặc biệt là khoáng chất dinh dưỡng
  • 3 chữ
  • 24 nét