Từ ghép
矿物质
Phồn thể: [礦物質]Nghĩa
- 1 khoáng chất, đặc biệt là khoáng chất dinh dưỡng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.