Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơn

款

kuǎn
Nghĩa tiếng Việtmục; đoạn; quỹ
Âm Hán Việtkhoản
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 mục
  2. 2 đoạn
  3. 3 quỹ
  4. 4 lượng từ cho phiên bản hoặc mẫu mã (của một sản phẩm)
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập