Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghépChữ đa âm

尽快

Phồn thể: [儘快]
jǐnkuài
Nghĩa tiếng Việtcàng nhanh càng tốt; càng sớm càng tốt
Âm Hán Việttận khoái
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 càng nhanh càng tốt; càng sớm càng tốt

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

尽快

Phồn thể: [盡快]
jìnkuài
Nghĩa tiếng Việtxem 尽快 (jǐnkuài)
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 尽快 (jǐnkuài)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập