Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

违约

Phồn thể: [違約]
wéiyuē
Nghĩa tiếng Việtvi phạm lời hứa; vi phạm thỏa thuận; vỡ nợ (khoản vay hoặc hợp đồng)
Âm Hán Việtvi ước
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 vi phạm lời hứa
  2. 2 vi phạm thỏa thuận
  3. 3 vỡ nợ (khoản vay hoặc hợp đồng)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập