Houzii
← Từ điển
Từ ghép

信贷违约掉期

Phồn thể: [信貸違約掉期]
xìndàiwéiyuēdiàoqī
Nghĩa tiếng Việthoán đổi nợ xấu (tài chính)
  • 6 chữ
  • 54 nét