Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

新款

xīnkuǎn
Nghĩa tiếng Việtmẫu mới; thời trang mới; đời máy mới
Âm Hán Việttân khoản
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa