Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép
huìkuǎn

汇款

Phồn thể: [匯款]
Nghĩa tiếng Việtchuyển tiền; chuyển khoản
Âm Hán Việthối khoản
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa