Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

材质

Phồn thể: [材質]
cáizhì
Nghĩa tiếng Việtkết cấu gỗ; chất lượng vật liệu; vật liệu (mà cái gì đó được làm)
Âm Hán Việttài chất
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa