Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

质

Phồn thể: [質]
zhì
Nghĩa tiếng Việttính cách; bản chất; chất lượng
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 9 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tính cách
  2. 2 bản chất
  3. 3 chất lượng
  4. 4 đơn giản
  5. 5 cầm cố
  6. 6 thế chấp
  7. 7 con tin
  8. 8 chất vấn
Xem thêm 1 nghĩa
  1. 9 phát âm ở Đài Loan [zhi2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập