Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

保质期

Phồn thể: [保質期]
bǎozhìqī
Nghĩa tiếng Việtthời hạn sử dụng; ngày hết hạn
Âm Hán Việtbảo chất kì
  • 3 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thời hạn sử dụng
  2. 2 ngày hết hạn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập