Từ ghép
介质访问控制
Phồn thể: [介質訪問控制]Nghĩa
- 1 Điều khiển truy cập môi trường
- 2 MAC
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.