Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

访

Phồn thể: [訪]
fǎng
Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) thăm; đến thăm; tìm kiếm
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 5 nghĩa