Chữ đơn
访
Phồn thể: [訪]Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) thăm; đến thăm; tìm kiếm
- 1 chữ
- 6 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 (dạng kết hợp) thăm
- 2 đến thăm
- 3 tìm kiếm
- 4 hỏi thăm
- 5 điều tra
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 采访[採訪][thái phỏng]Cấp: HSK 5phỏng vấn; thu thập tin tức; tìm kiếm và thu thập
- 访问[訪問][phỏng vấn]Cấp: HSK 5thăm; ghé thăm; phỏng vấn
- 拜访[拜訪][bái phỏng]Cấp: HSK 6đến thăm; thăm viếng
- 访谈[訪談][phỏng đàm]Cấp: HSK 6thăm và thảo luận; phỏng vấn
- 出访[出訪][xuất phỏng]Cấp: HSK 7–9đi thăm chính thức hoặc để điều tra
- 来访[來訪][lai phỏng]Cấp: HSK 7–9đến thăm
- 暗访[暗訪]điều tra bí mật; điều tra ngầm
- 察访[察訪]đi điều tra thực tế; đi tìm hiểu từ nguồn
- 查访[查訪]điều tra
- 重访[重訪]thăm lại
- 窜访[竄訪](miệt thị) (về nhân vật quan trọng) thăm (nước khác) (dùng khi không tán thành chuyến thăm vì lý do chính trị)
- 答访[答訪]đáp lại chuyến thăm