按察Từ ghép按察àncháNghĩa tiếng Việtđiều tra (cũ)2 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 điều tra (cũ)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.按[án]nhấn; đẩy; để sang một bên hoặc gác lạiTrang chữ →察kiểm tra; hỏi han; quan sátTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →