Cấp: HSK 5Từ ghép
观察
Phồn thể: [觀察]Nghĩa
- 1 quan sát; theo dõi; khảo sát
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 观察家[觀察家]nhà quan sát; The Observer (báo của Anh)
- 观察力[觀察力]khả năng quan sát; nhận thức
- 观察哨[觀察哨]trạm gác
- 观察员[觀察員]người quan sát
- 观察者[觀察者]người quan sát
- 观察人士[觀察人士]người quan sát
- 人权观察[人權觀察]Tổ chức Theo dõi Nhân quyền (HRW), tổ chức phi chính phủ có trụ sở tại New York
- 肉眼观察[肉眼觀察]quan sát bằng mắt thường
- 信用观察[信用觀察]theo dõi tín dụng
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 达成[達成][đạt thành]Cấp: HSK 5đạt được (một thỏa thuận); hoàn thành
- 疯狂[瘋狂][phong cuồng]Cấp: HSK 5điên cuồng; cuồng loạn; hoang dại
- 风俗[風俗][phong tục]Cấp: HSK 5phong tục xã hội
- 否定[phủ định]Cấp: HSK 5phủ định; phủ nhận; từ chối
- 否认[否認][bĩ nhận]Cấp: HSK 5tuyên bố không đúng; phủ nhận
- 富[phú]Cấp: HSK 5giàu; có nhiều; phú quý
- 副[phó]Cấp: HSK 5thứ cấp; phụ; phó
- 福[phúc]Cấp: HSK 5phúc lành; hạnh phúc; may mắn
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này