Houzii
← Từ điển
Từ ghép

观察力

Phồn thể: [觀察力]
guānchálì
Nghĩa tiếng Việtkhả năng quan sát; nhận thức
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khả năng quan sát
  2. 2 nhận thức

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập