Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

察看

chákàn
Nghĩa tiếng Việtquan sát; nhìn kỹ
Âm Hán Việtsát khán
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa