Từ ghép
漩涡
Phồn thể: [漩渦]Nghĩa
- 1 xoáy nước
- 2 lốc xoáy
- 3 xoáy cực
- 4 (ví von) cơn lốc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.