Houzii
← Từ điển
Từ ghép

漩涡

Phồn thể: [漩渦]
xuánwō
Nghĩa tiếng Việtxoáy nước; lốc xoáy; xoáy cực
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xoáy nước
  2. 2 lốc xoáy
  3. 3 xoáy cực
  4. 4 (ví von) cơn lốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập