Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

快餐

kuàicān
Nghĩa tiếng Việtthức ăn nhanh; đồ ăn nhẹ; bữa ăn nhanh
Âm Hán Việtkhoái xan
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thức ăn nhanh
  2. 2 đồ ăn nhẹ
  3. 3 bữa ăn nhanh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập