快餐交友Từ ghép快餐交友kuàicānjiāoyǒuNghĩa tiếng Việthẹn hò tốc độ4 chữ33 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hẹn hò tốc độPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.快[khoái]nhanh; nhanh chóng; tốc độTrang chữ →餐bữa ăn; ăn; lượng từ cho bữa ănTrang chữ →交[giao]giao nộp; giao; trả (tiền); bàn giao; kết bạn; (đường) giao nhauTrang chữ →友bạn bèTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →