Chữ Hán
餐
Nghĩabữa ăn; ăn; lượng từ cho bữa ăn
Bộ thủ食
- 16 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 14 từ có chữ này
Cách đọc
- bữa ăn; ăn; lượng từ cho bữa ăn
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 歺 + 又 + 食
- 歺cānchữ giản thể vòng hai của 餐 (cān)
- 又yòu[lại](một lần) nữa; cũng; vừa... vừa...
- 食shíăn; thức ăn; thức ăn chăn nuôi
- Phần chỉ nghĩa: 食
Từ có chữ này
- 中餐Âm Hán Việt: trung xanbữa trưa; món ăn Trung Quốc; đồ ăn Trung QuốcHSK 4
- 午餐Âm Hán Việt: ngọ xanbữa trưa; buổi ăn trưaHSK 4
- 快餐Âm Hán Việt: khoái xanthức ăn nhanh; đồ ăn nhẹ; bữa ăn nhanhHSK 4
- 早餐Âm Hán Việt: tảo xanbữa sángHSK 4
- 晚餐Âm Hán Việt: vãn xanbữa tối; bữa ăn tốiHSK 4
- 聚餐Âm Hán Việt: tụ xanbữa ăn chung; bữa tiệc chính thức của câu lạc bộ hoặc nhómHSK 4
- 餐厅Âm Hán Việt: xan sảnhphòng ăn; sảnh ăn; nhà hàngHSK 4
- 西餐Âm Hán Việt: tây xanMón ăn kiểu TâyHSK 5
- 餐饮Âm Hán Việt: xan ẩmđồ ăn và thức uống; dịch vụ ăn uống; bữa ănHSK 5
- 套餐Âm Hán Việt: sáo xanbữa ăn set; (ví von) gói sản phẩm hoặc dịch vụ (ví dụ: cho gói cước điện thoại)HSK 6
- 用餐Âm Hán Việt: dụng xanăn bữaHSK 6
- 就餐Âm Hán Việt: tựu xanăn uốngHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.