Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
cān

餐

Nghĩabữa ăn; ăn; lượng từ cho bữa ăn
Bộ thủ食
  • 16 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 14 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • cānbữa ăn; ăn; lượng từ cho bữa ăn

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 歺 + 又 + 食

  • Phần chỉ nghĩa: 食

Từ có chữ này

Xem thêm 2 từ

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.