Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

野餐

yěcān
Nghĩa tiếng Việtdã ngoại; đi picnic
Âm Hán Việtdã xan
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa