Houzii
← Từ điển
Từ ghép

野餐垫

Phồn thể: [野餐墊]
yěcāndiàn
Nghĩa tiếng Việttấm trải dã ngoại
  • 3 chữ
  • 36 nét

Nghĩa

  1. 1 tấm trải dã ngoại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập