Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

套餐

tàocān
Nghĩa tiếng Việtbữa ăn set; (ví von) gói sản phẩm hoặc dịch vụ (ví dụ: cho gói cước điện thoại)
Âm Hán Việtsáo xan
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa