Chữ Hán
套
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: sáoche đậy; bọc; vỏ
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 大 + 镸
Từ có chữ này
- 外套Âm Hán Việt: ngoại sáoáo khoác; áo jacketHSK 4
- 手套Âm Hán Việt: thủ sáogăng tayHSK 5
- 套餐Âm Hán Việt: sáo xanbữa ăn set; (ví von) gói sản phẩm hoặc dịch vụ (ví dụ: cho gói cước điện thoại)HSK 6
- 配套Âm Hán Việt: phối sáohình thành một bộ hoàn chỉnh; tương thích; phù hợpHSK 6
- 圈套Âm Hán Việt: khuyên sáobẫy; cạm bẫy; mưu mẹoHSK 7–9
- 跑龙套Âm Hán Việt: bào long sáođóng vai nhỏHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 对,我找了半个月才找到这套满意的房子。我住在八层,楼里有电梯,不用走楼梯,买东西也方便极了。Đúng rồi, mình tìm nửa tháng trời mới tìm được căn nhà ưng ý này. Mình ở tầng tám, trong toà nhà có thang máy, không phải đi cầu thang bộ, mua đồ cũng tiện vô cùng.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.