Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
tào

套

Nghĩache đậy; bọc; vỏ
Bộ thủ大
Âm Hán Việtsáo
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • tàoÂm Hán Việt: sáoche đậy; bọc; vỏ

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 大 + 镸

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.