Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

跑龙套

Phồn thể: [跑龍套]
pǎolóngtào
Nghĩa tiếng Việtđóng vai nhỏ
Âm Hán Việtbào long sáo
  • 3 chữ
  • 27 nét