Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
pǎo · páo

跑

Nghĩapǎo chạy; chạy trốn; bỏ trốn; páo (động vật) cào (mặt đất)
Bộ thủ足
Âm Hán Việtpǎo bào
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 7 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • pǎoÂm Hán Việt: bàochạy; chạy trốn; bỏ trốn
  • páo(động vật) cào (mặt đất)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 足 + 包

  • Phần chỉ nghĩa: 足
  • Phần chỉ âm: 包

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.