Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

逃跑

táopǎo
Nghĩa tiếng Việtchạy trốn khỏi gì đó; bỏ chạy; trốn thoát
Âm Hán Việtđào bào
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa