Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

起跑线

Phồn thể: [起跑線]
qǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)pǎoxiànSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtvạch xuất phát (của cuộc đua); vạch xuất phát (trong cuộc đua tiếp sức)
Âm Hán Việtkhởi bào tuyến
  • 3 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa