Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Chữ đơnChữ đa âm
yóu

游

Nghĩa tiếng Việtbơi; biến thể của 游 (yóu)
Âm Hán Việtdu
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 bơi
  2. 2 biến thể của 游 (yóu)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 2Chữ đơnChữ đa âm
Yóu

游

Nghĩa tiếng Việthọ [You2]
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [You2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 2Chữ đơnChữ đa âm
yóu

游

Phồn thể: [遊]
Nghĩa tiếng Việtđi; du lịch; đi rong ruổi
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đi
  2. 2 du lịch
  3. 3 đi rong ruổi
  4. 4 du hành

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập