星期一Từ ghép星期一XīngqīyīNghĩa tiếng Việtthứ Hai3 chữ22 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữBài học & ngữ phápNghĩa1 thứ HaiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.星ngôi sao; thiên thể; vệ tinhTrang chữ →期[kì]biến thể của 期 (qī); thời kỳ; chu kỳTrang chữ →一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →Bài học & ngữ pháp có từ nàyĐiểm ngữ pháp liên quanCấu trúc báo việc sắp xảy ra 快要…了 / 就要…了 · Chủ ngữ + 快要 / 快 / 就要 / 要 + Động từ (+ Tân ngữ) + 了HSK 2Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →