Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

出游

Phồn thể: [出遊]
chūyóu
Nghĩa tiếng Việtđi du lịch; đi dã ngoại
Âm Hán Việtxuất du
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa