Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

游玩

Phồn thể: [遊玩]
yóuwán
Nghĩa tiếng Việtgiải trí; đi chơi; ngắm cảnh
Âm Hán Việtdu ngoạn
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 4 nghĩa