Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

聚餐

jùcān
Nghĩa tiếng Việtbữa ăn chung; bữa tiệc chính thức của câu lạc bộ hoặc nhóm
Âm Hán Việttụ xan
  • 2 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa