Từ ghép
攻陷
Nghĩa tiếng Việtvượt qua; chiếm lấy (một pháo đài); thất thủ (trước một cuộc tấn công)
- 2 chữ
- 17 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 vượt qua
- 2 chiếm lấy (một pháo đài)
- 3 thất thủ (trước một cuộc tấn công)
- 4 đầu hàng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.