先天性缺陷Từ ghép先天性缺陷xiāntiānxìngquēxiànNghĩa tiếng Việtdị tật bẩm sinh5 chữ38 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 dị tật bẩm sinhPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.先[tiên]trước; đầu tiên; sớm hơn; lúc đầu; vốn dĩ; tạm thời; hiện tạiTrang chữ →天[thiên]ngày; trời; thượng đếTrang chữ →性[tính]bản chất; tính cách; đặc tínhTrang chữ →缺[khuyết]sự thiếu; hụt; không đủTrang chữ →陷[hãm]cạm bẫy; bẫy; mắc kẹtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →