Houzii
← Từ điển
Từ ghép

悲剧缺陷

Phồn thể: [悲劇缺陷]
bēijùquēxiàn
Nghĩa tiếng Việtthiếu sót bi kịch (khái niệm hamartia của Aristotle)
  • 4 chữ
  • 42 nét