Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
quēkǒu

缺口

Nghĩa tiếng Việtmẻ; vết mẻ; khoảng trống
Âm Hán Việtkhuyết khẩu
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mẻ
  2. 2 vết mẻ
  3. 3 khoảng trống
  4. 4 thâm hụt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập