Chữ Hán
夬
Nghĩaquyết đoán
Bộ thủ大
- 4 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- quyết đoán
Cấu tạo
Gồm các phần: chồng lên nhau · 大 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 块kuàiÂm Hán Việt: khốicục; tảng; miếng; lượng từ cho miếng vải, bánh, xà phòng, v.v.; (thông tục) lượng từ cho tiền và đơn vị tiền tệHSK 1
- 快kuàiÂm Hán Việt: khoáinhanh; nhanh chóng; tốc độHSK 2
- 决juéquyết định; xác định; xử tử (ai đó)HSK 3
- 缺quēÂm Hán Việt: khuyếtsự thiếu; hụt; không đủHSK 4
- 诀juétừ biệt; biết quyết mẹo nghề; nghiệm chú ngắn gọn (ví dụ: khẩu quyết 16 chữ 十六字訣|十六字诀 của Mao Trạch Đông về chiến tranh du kích)HSK 7–9
- 抉juémóc ra; lựa chọnHSK 7–9
- 決
- 炔Guìhọ [Gui4]
- 袂mèitay áo của áo choàng
- 觖juékhông hài lòng
- 訣
- 鴂juéchim chích lá (Orthotomus spp.); chim thợ dệt (họ Ploceidae); biến thể của 鴃 (jué), chim bách thanh
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.