Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
残
Phồn thể: [殘]Nghĩa tiếng Việtphá hủy; làm hỏng; tàn phá
Âm Hán Việttàn
- 1 chữ
- 9 nét
- 14 nghĩa
Nghĩa
- 1 phá hủy
- 2 làm hỏng
- 3 tàn phá
- 4 làm bị thương
- 5 tàn nhẫn
- 6 áp bức
- 7 man rợ
- 8 tàn bạo
Xem thêm 6 nghĩa
- 9 không hoàn chỉnh
- 10 tàn tật
- 11 còn lại
- 12 sống sót
- 13 tàn dư
- 14 dư thừa
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 残疾[殘疾][tàn tật]Cấp: HSK 6tàn tật; khuyết tật; dị dạng trên người hoặc động vật
- 残酷[殘酷][tàn khốc]Cấp: HSK 7–9tàn nhẫn; sự tàn nhẫn
- 残留[殘留][tàn lưu]Cấp: HSK 7–9còn lại; bị bỏ lại; dư thừa; tàn dư; cặn
- 残缺[殘缺][tàn khuyết]Cấp: HSK 7–9hư hỏng nặng; vỡ vụn
- 残忍[殘忍][tàn nhẫn]Cấp: HSK 7–9tàn nhẫn; độc ác; không thương tiếc
- 摧残[摧殘]Cấp: HSK 7–9tàn phá; hủy hoại
- 伤残[傷殘][thương tàn]Cấp: HSK 7–9tàn tật; bị thương tật; què quặt
- 凶残[兇殘][hung tàn]Cấp: HSK 7–9man rợ; tàn ác; dữ dằn
- 凶残[凶殘]Cấp: HSK 7–9tàn bạo
- 病残[病殘]bị ốm hoặc tàn tật; người tàn tật; sự tàn tật
- 残奥[殘奧]Thế vận hội Paralympic; giống như Thế vận hội Paralympic 残奥会 (Cán'Àohuì)
- 残败[殘敗]đổ nát; trong tình trạng hư hỏng
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 见[見][kiến]Cấp: HSK 1thấy; gặp; dường như
- 没有[沒有][một hữu]Cấp: HSK 1không có; không tồn tại; chưa
- 回答[hồi đáp]Cấp: HSK 3trả lời; đáp; trả lời; đáp án
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 遇见[遇見][ngộ kiến]Cấp: HSK 3gặp gỡ
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 对面[對面][đỗi diện]Cấp: HSK 4(ngồi) đối diện; bên kia (đường); trực tiếp phía trước