Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
cán

残

Phồn thể: [殘]
Nghĩa tiếng Việtphá hủy; làm hỏng; tàn phá
Âm Hán Việttàn
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 14 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phá hủy
  2. 2 làm hỏng
  3. 3 tàn phá
  4. 4 làm bị thương
  5. 5 tàn nhẫn
  6. 6 áp bức
  7. 7 man rợ
  8. 8 tàn bạo
Xem thêm 6 nghĩa
  1. 9 không hoàn chỉnh
  2. 10 tàn tật
  3. 11 còn lại
  4. 12 sống sót
  5. 13 tàn dư
  6. 14 dư thừa

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập