Houzii
← Từ điển
Từ ghép

残奥

Phồn thể: [殘奧]
Cán Ào
Nghĩa tiếng ViệtThế vận hội Paralympic; giống như Thế vận hội Paralympic 残奥会 (Cán'Àohuì)
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Thế vận hội Paralympic
  2. 2 giống như Thế vận hội Paralympic 残奥会 (Cán'Àohuì)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập